Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 来自
【來自】
来自
láizì
đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng).
Hán việt:
lai tự
Lượng từ:
对
Cấp độ
HSK 2
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 来自
来
【lái】
đến, tới, lại đây
自
【zì】
Tự bản thân, kể từ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 来自
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
đến từ, bắt nguồn từ (chỉ xuất xứ của người, vật hoặc ý tưởng).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI