想念
HSK 3-4
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 想念
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:nhớ, nhớ nhung, mong nhớ, tưởng niệm (thường dùng cho người, quê hương, những thứ đã xa cách).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây