Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 对于
【對於】
对于
duìyú
đối với, về, với (dùng để dẫn ra đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới).
Hán việt:
đối hu
Cấp độ
HSK 4
Loại từ
—
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 对于
于
【yú】
ở, tại
对
【duì】
đúng; đối với; đối diện; đáp lại; đôi, cặp
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 对于
Luyện tập
Định nghĩa
1
giới từ
Nghĩa:
đối với, về, với (dùng để dẫn ra đối tượng mà hành động/thái độ hướng tới).
Ví dụ (9)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI