于
一一丨
3
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
于
ở, tại
于
Bộ Vu
Hình hơi thở phát ra
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
giới từ
Nghĩa:ở, tại
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây