钓鱼
个
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 钓鱼
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:câu cá (hoạt động giải trí hoặc kiếm sống).
Ví dụ (8)
2
động từ (tiếng lóng, metaphor)
Nghĩa:lừa đảo qua mạng (phishing), gài bẫy (nghĩa bóng: thả mồi bắt bóng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây