con cá, món cá.
Hán việt: ngư
ノフ丨フ一丨一一
8
条, 尾
HSK 2
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể vẽ hình con cá có đầu, thân vảy và đuôi, giản thể giữ hình ảnh con cá bơi trong nước.

Thành phần cấu tạo

con cá
Bộ Ngư (giản thể)
Hình con cá có đầu, thân và đuôi (giản thể từ 魚)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI