分手
fēnshǒu
chia tay (người yêu), đường ai nấy đi, buông tay.
Hán việt: phân thủ
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:chia tay (người yêu), đường ai nấy đi, buông tay.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI