Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 没关系
【沒關係】
没关系
méi guānxi
không sao đâu, không có chi, không hề gì (thường dùng để đáp lại lời xin lỗi).
Hán việt:
một loan hệ
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 没关系
关
【guān】
tắt, đóng, khép
没
【méi】
Không có
系
【jì / xì】
buộc, thắt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 没关系
Luyện tập
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:
không sao đâu, không có chi, không hề gì (thường dùng để đáp lại lời xin lỗi).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI