钟头
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 钟头
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:tiếng, tiếng đồng hồ, giờ (danh từ chỉ khoảng thời gian, dùng nhiều trong văn nói, tương đương 'xiǎoshí').
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây