钟
ノ一一一フ丨フ一丨
9
顶, 个
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 鐘 rất phức tạp, giản thể 钟 giữ ý kim loại (钅) đánh trung (中) tâm, đồng hồ 钟.
Thành phần cấu tạo
钟
Đồng hồ
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
中
Trung
Giữa / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây