工厂
gōngchǎng
nhà máy, xưởng, công xưởng.
Hán việt: công hán
家, 座
HSK3
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhà máy, xưởng, công xưởng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI