厂
一ノ
2
家
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình vách đá sừng sững có phần nhô ra che mưa nắng, sườn núi có mái đá tự nhiên, vách đá 厂.
Thành phần cấu tạo
厂
Sườn núi, vách đá
厂
Bộ Hán
Hình vách đá dựng đứng có mái nhô ra
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ / bộ thủ
Nghĩa:sườn núi, vách đá; bộ hán.
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây