导师
HSK 5/6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 导师
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:người hướng dẫn, cố vấn học thuật, giáo viên hướng dẫn (thường dùng cho bậc đại học, cao học hoặc trong các chương trình truyền hình thực tế).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây