nǎi
Sữa
Hán việt: nãi
フノ一フノ
5
杯, 滴, 瓶, 只, 桶
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Phụ nữ () có bầu sữa () nuôi con nhỏ, chất lỏng trắng bổ dưỡng từ mẹ, sữa .

Thành phần cấu tạo

nǎi
Sữa
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
Nãi
Bầu sữa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Sữa
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI