退休
tuìxiū
nghỉ hưu, về hưu, giải nghệ (vận động viên).
Hán việt: thoái hu
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:nghỉ hưu, về hưu, giải nghệ (vận động viên).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI