Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 退
退
tuì
lùi, lui, trả lại (hàng/tiền), rút lui, thoái (vốn/hưu), giảm (sốt/màu).
Hán việt:
thoái
Nét bút
フ一一フノ丶丶フ丶
Số nét
9
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Động từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Chi tiết từ vựng
Phân tích ký tự
Luyện viết 退
Luyện tập
Thứ tự các nét
Từ ghép
Phân tích
退休
tuìxiū
Nghỉ hưu
退缩
tuìsuō
Lùi bước, rút lui
退房
tuìfáng
Trả phòng
衰退
shuāituì
Suy giảm
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
lùi, lui, trả lại (hàng/tiền), rút lui, thoái (vốn/hưu), giảm (sốt/màu).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI