休
ノ丨一丨ノ丶
6
阵
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) nghỉ ngơi sau khi mệt, nghỉ 休.
Thành phần cấu tạo
休
Nghỉ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Nghỉ
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây