工人
个, 名
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 工人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:công nhân, người lao động (thường chỉ người làm việc chân tay hoặc trong nhà máy, xí nghiệp).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây