员工
yuángōng
nhân viên, công nhân viên, người lao động.
Hán việt: viên công
位, 名, 个
HSK 5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhân viên, công nhân viên, người lao động.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI