股东
gǔdōng
cổ đông, người nắm giữ cổ phần.
Hán việt: cổ đông
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cổ đông, người nắm giữ cổ phần.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI