差不多
HSK 2
Trạng từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 差不多
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:xêm xêm, gần giống nhau, không khác mấy (tính từ).
Ví dụ (7)
2
phó từ
Nghĩa:gần, sắp, khoảng, suýt chút nữa (trạng từ chỉ mức độ hoặc số lượng).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây