名片
míngpiàn
danh thiếp, các-vi-dít (card visit).
Hán việt: danh phiến
HSK 4 (Kinh doanh/Giao tiếp)
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:danh thiếp, các-vi-dít (card visit).
Ví dụ (10)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI