Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 名片
名片
míngpiàn
danh thiếp, các-vi-dít (card visit).
Hán việt:
danh phiến
Cấp độ
HSK 4 (Kinh doanh/Giao tiếp)
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 名片
名
【míng】
tên, danh tiếng
片
【piàn】
viên (thuốc), lát (cắt mỏng)
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 名片
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
danh thiếp, các-vi-dít (card visit).
Ví dụ (10)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI