报告
份, 篇, 分, 个, 通
HSK5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 报告
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bản báo cáo, bài phát biểu, bài thuyết trình.
Ví dụ (5)
2
động từ
Nghĩa:báo cáo, trình báo.
Ví dụ (4)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây