告
ノ一丨一丨フ一
7
只
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Trâu (⺧) mở miệng (口) kêu to báo hiệu, thông tin cho mọi người biết, thông báo 告.
Thành phần cấu tạo
告
thông báo, báo cho biết
⺧
Ngưu (biến thể)
Trâu (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:thông báo, báo cho biết
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây