窗帘
chuānglián
rèm cửa, màn cửa.
Hán việt: song liêm
HSK5
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:rèm cửa, màn cửa.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI