仓库
cāngkù
nhà kho, kho hàng, kho tàng.
Hán việt: thương khố
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nhà kho, kho hàng, kho tàng.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI