库
丶一ノ一フ一丨
7
个, 座
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 庫 có bộ Xa (車), giản thể 库 giữ ý nhà (广) để xe (车) và đồ vật, kho 库.
Thành phần cấu tạo
库
Kho
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (phía dưới)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Kho
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây