仓
ノ丶フフ
4
把
HSK1
—
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 倉 có mái nhà và cửa bảo vệ, giản thể 仓 giữ ý nơi cất giữ lương thực, nhà kho 仓.
Thành phần cấu tạo
仓
kho, nhà kho
仓
Giản thể từ 倉
Hình nhà kho có cửa và mái
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kho, nhà kho
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây