Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 复杂
【複雜】
复杂
fùzá
phức tạp, rắc rối.
Hán việt:
phú tạp
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 复杂
复
【fù】
trả lời, phục hồi
杂
【zá】
Lẫn lộn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 复杂
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
phức tạp, rắc rối.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI