个人
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 个人
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:cá nhân (đối lập với tập thể).
Ví dụ (7)
2
tính từ
Nghĩa:riêng tư, riêng (thuộc về bản thân).
Ví dụ (7)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây