方向
fāngxiàng
phương hướng, hướng đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Hán việt: bàng hướng
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:phương hướng, hướng đi (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI