Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 详细
【詳細】
详细
xiángxì
chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Hán việt:
dương tế
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 详细
细
【xì】
mảnh, mỏng, nhỏ, kỹ lưỡng
详
【xiáng】
Chi tiết
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 详细
Luyện tập
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:
chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI