详细
xiángxì
chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Hán việt: dương tế
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:chi tiết, tường tận, tỉ mỉ, cặn kẽ.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI