详
丶フ丶ノ一一一丨
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 詳 có bộ Ngôn (言), giản thể 详 giữ ý nói (讠) tỉ mỉ (羊), chi tiết 详.
Thành phần cấu tạo
详
Chi tiết
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
羊
Bộ Dương
Dê / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:Chi tiết
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây