shì
thử, kiểm tra, thi.
Hán việt: thí
丶フ一一丨一フ丶
8
HSK 2
Động từ li hợp

Gợi nhớ

Dùng lời () nói ra cách thức () mới, xem có hợp lý không, hành động làm thử xem kết quả là thử .

Thành phần cấu tạo

shì
thử, thử nghiệm
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
Thức
Kiểu, cách thức / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI