Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 分析
分析
fēnxī
phân tích, mổ xẻ (vấn đề).
Hán việt:
phân tích
Lượng từ:
个
Cấp độ
HSK5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 分析
分
【fēn】
xu, cent (đơn vị tiền tệ, 1/10 hào), phút (thời gian), chia
析
【xī】
Phân tích
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 分析
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
phân tích, mổ xẻ (vấn đề).
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:
sự phân tích, bản phân tích.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI