析
一丨ノ丶ノノ一丨
8
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Dùng rìu (斤) bổ gỗ (木) chia nhỏ ra, tách riêng từng phần, phân tích 析.
Thành phần cấu tạo
析
Phân tích
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:Phân tích
Ví dụ (5)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây