应用
HSK 5
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 应用
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:áp dụng, vận dụng, ứng dụng.
Ví dụ (8)
2
danh từ
Nghĩa:ứng dụng (phần mềm), sự ứng dụng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây