Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 硬件
硬件
yìngjiàn
phần cứng (máy tính), cơ sở vật chất, trang thiết bị cứng.
Hán việt:
ngạnh kiện
Cấp độ
HSK 5
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 硬件
件
【jiàn】
Cái, chiếc, mảnh, việc...(Đơn vị đếm cho trang phục, vật dụng, sự việc)
硬
【yìng】
cứng, rắn; cứng rắn, miễn cưỡng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 硬件
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
phần cứng (máy tính), cơ sở vật chất, trang thiết bị cứng.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI