yìng
cứng, rắn, thô cứng (tính chất vật lý).
Hán việt: ngạnh
一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
12
HSK 4

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
tính từ
Nghĩa:cứng, rắn, thô cứng (tính chất vật lý).
Ví dụ (7)
2
tính từ / phó từ
Nghĩa:cứng rắn, kiên quyết, bướng bỉnh, miễn cưỡng, giỏi/xịn (năng lực).
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI