Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 那儿
【那兒】
那儿
nàr
ở đó, ở kia, chỗ đó, nơi ấy (chỉ vị trí xa người nói).
Hán việt:
na nhi
Cấp độ
HSK 1
Loại từ
Đại từ
Phát âm
Hội thoại
Ngữ pháp 那儿
Hình ảnh:
Phân tích từ 那儿
儿
【ér】
trẻ con, con; bộ nhân đi
那
【nà】
đó, kia, cái đó
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 那儿
Luyện tập
Định nghĩa
1
đại từ (chỉ định)
Nghĩa:
ở đó, ở kia, chỗ đó, nơi ấy (chỉ vị trí xa người nói).
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI