方便
麻烦
行
HSK 2
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 方便
Định nghĩa
1
tính từ
Nghĩa:thuận tiện, tiện lợi, tiện (cho việc gì đó).
Ví dụ (8)
2
động từ (nói giảm nói tránh)
Nghĩa:đi vệ sinh, giải quyết nỗi buồn (cách nói tránh lịch sự).
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây