恶心
ěxīn
buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
Hán việt: ác tâm
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ / tính từ
Nghĩa:buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI