Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 恶心
恶心
ěxīn
buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
Hán việt:
ác tâm
Cấp độ
HSK6
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 恶心
心
【xīn】
trái tim
恶
【è / wù / ě / wū】
ác, xấu; ghét; buồn nôn
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 恶心
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ / tính từ
Nghĩa:
buồn nôn, muốn ói; ghê tởm, kinh tởm, làm khó chịu.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI