结算
jiésuàn
quyết toán, thanh toán, kết toán, chốt sổ, tính tiền.
Hán việt: kết toán
HSK6
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:quyết toán, thanh toán, kết toán, chốt sổ, tính tiền.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI