建筑
座,幢,排
HSK 4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 建筑
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:kiến trúc, công trình kiến trúc, tòa nhà.
Ví dụ (8)
2
động từ
Nghĩa:xây dựng, kiến tạo (thường dùng trong văn viết/trang trọng).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây