筑
ノ一丶ノ一丶一丨一ノフ丶
12
枝
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
động từ (đọc 'zhù')
Nghĩa:xây dựng, kiến tạo (thường là giản thể của 築, đọc zhù)
Ví dụ (3)
2
danh từ (đọc 'zhú')
Nghĩa:đàn trúc, một nhạc cụ cổ
Ví dụ (3)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây