放松
fàngsōng
thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Hán việt: phóng tung
HSK4
Tính từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
động từ
Nghĩa:thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI