Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 放松
放松
fàngsōng
thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Hán việt:
phóng tung
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 放松
放
【fàng】
để, thả, phóng, đặt
松
【sōng】
cây thông
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 放松
Luyện tập
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:
thư giãn, thả lỏng, nới lỏng, giải tỏa.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI