难过
高兴
HSK 3
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 难过
Định nghĩa
1
tính từ (cảm xúc)
Nghĩa:buồn, đau lòng, khó chịu (trong lòng).
Ví dụ (8)
2
tính từ / động từ (condition)
Nghĩa:khó sống, khó khăn (về kinh tế, cuộc sống) / khó đi qua (đường sá).
Ví dụ (2)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây