矿泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng, nước suối đóng chai.
Hán việt: khoáng toàn thuỷ
瓶, 杯
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:nước khoáng, nước suối đóng chai.
Ví dụ (8)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI