Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi HSK 3.0
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 矿泉水
矿泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng, nước suối đóng chai.
Hán việt:
khoáng toàn thuỷ
Lượng từ:
瓶, 杯
Cấp độ
HSK4
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hội thoại
Hình ảnh:
Phân tích từ 矿泉水
水
【shuǐ】
Nước
泉
【quán】
Suối; nguồn nước
矿
【kuàng】
Mỏ
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 矿泉水
Luyện tập
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:
nước khoáng, nước suối đóng chai.
Ví dụ (8)
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI