kuàng
Mỏ
Hán việt: khoáng
一ノ丨フ一丶一ノ
8
块, 车
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Chữ phồn thể rất phức tạp, giản thể giữ ý đá () rộng (广) chứa quặng, mỏ .

Thành phần cấu tạo

kuàng
Mỏ
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
广
Bộ Nghiễm
Rộng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Mỏ
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI