quán
Suối; nguồn nước
Hán việt: toàn
ノ丨フ一一丨フノ丶
9
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Nước () trắng () trong veo chảy ra từ đá, nguồn nước tự nhiên, suối .

Thành phần cấu tạo

quán
Suối; nguồn nước
Bộ Bạch
Trắng (phía trên)
Bộ Thủy
Nước (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:Suối; nguồn nước
Ví dụ (5)

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI